receiving system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống thu tín hiệu (vô tuyến hoặc truyền hình) — một bộ thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để nhận và xử lý các tín hiệu phát ra từ đài phát thanh, truyền hình hoặc các nguồn tín hiệu không dây khác.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống thu tín hiệu trong nhà chúng tôi có thể bắt được hơn 100 kênh.)
- (Một hệ thống thu tín hiệu hiện đại bao gồm ăng-ten, bộ dò kênh và bộ giải mã.)
- (Hệ thống thu tín hiệu vệ tinh đã bị hỏng trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Receiving system" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong viễn thông, truyền hình, và radio.
- "to install a receiving system": lắp đặt một hệ thống thu tín hiệu.
- They hired an engineer to install a receiving system for the new building. (Họ đã thuê một kỹ sư để lắp đặt hệ thống thu tín hiệu cho tòa nhà mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Receiver (danh từ): máy thu, thiết bị thu tín hiệu (thường là một phần của hệ thống thu tín hiệu).
- The receiver is the core component of any receiving system. (Máy thu là thành phần cốt lõi của bất kỳ hệ thống thu tín hiệu nào.)
- Receiving equipment (danh từ): thiết bị thu tín hiệu (tập hợp các thiết bị dùng để thu tín hiệu).
Từ đồng nghĩa
- Receiver system: hệ thống thu tín hiệu (thường dùng thay thế cho "receiving system").
- Signal reception system: hệ thống thu nhận tín hiệu (nhấn mạnh vào quá trình thu nhận).
- Reception set: bộ thu tín hiệu (cách gọi cũ, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick up: bắt được tín hiệu.
- The receiving system can pick up signals from distant stations. (Hệ thống thu tín hiệu có thể bắt được tín hiệu từ các đài xa.)
- Tune in: dò đúng tần số để thu tín hiệu.
- You need to tune in the receiving system to the correct frequency. (Bạn cần dò đúng tần số cho hệ thống thu tín hiệu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "receiving system". Tuy nhiên, thành ngữ "on the receiving end" có thể liên quan gián tiếp, mang nghĩa "ở phía nhận" (thường là nhận điều không mong muốn). - She was on the receiving end of his anger. (Cô ấy là người nhận cơn giận của anh ta.)